Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
gang up


verb
act as an organized group (Freq. 2)
Syn:
gang
Derivationally related forms:
gang (for: gang)
Hypernyms:
group, aggroup
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
- Somebody ----s PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.